Hangeul (Bảng chữ cái Hàn Quốc) – hệ chữ viết duy nhất trên thế giới được biết rõ người sáng lập

Hangeul (Korean Alphabet) – the sole writing system in the world whose founder is known

Ra đời vào thế kỷ 15, Hangeul được một vị vua vĩ đại sáng tạo nhằm giúp dân thường biết chữ. Là một bảng chữ cái tiên tiến về mặt khoa học, hệ thống chữ viết đặc biệt này là hệ thống duy nhất trên thế giới được biết rõ tên người sáng tạo và thời điểm hình thành.


<Lời tựa của Hunmin Jeongeum.>

Hunmin Jeongeum: Những âm đúng để giáo huấn dân chúng

Vì hầu hết các hệ thống chữ viết đều thay đổi và phát triển dần dần trong thời gian dài trước khi có hình thức hiện nay, nên thường không rõ chúng được phát minh bởi ai và vào thời điểm nào. Trường hợp Hangeul (hệ thống chữ viết Hàn Quốc) thì khác: đây là hệ thống chữ viết duy nhất trên thế giới được biết rõ tên người sáng tạo và thời điểm hình thành. Đây là một trong những lý do khiến nhiều học giả ngôn ngữ học mô tả Hangeul là một trong những bảng chữ cái kỳ diệu nhất từng được tạo ra.

Hangeul được sáng tạo vào năm 1443 sau Công nguyên (năm thứ 25 triều vua Sejong) bởi Đại vương Sejong (vị vua thứ tư của triều đại Joseon) và các học giả của Jiphyeonjeon. Nhan đề cuốn sách giải thích các nguyên lý của Hangeul là Hunmin Jeongeum, nghĩa đen là “những âm đúng để giáo huấn dân chúng”, cũng chính là tên gọi ban đầu của Hangeul.


<Chân dung Đại vương Sejong.>

Trong lời tựa của Hunmin Jeongeum, Đại vương Sejong giải thích mục đích sáng tạo Hangeul như sau: “Vì tiếng nói của nước ta khác với Trung Hoa, trong dân chúng còn nhiều người không thể diễn đạt điều mình muốn nói. Ta thương xót tình cảnh ấy nên đã tạo ra 28 chữ cái để sửa đổi điều đó.” Do khi ấy chưa có hệ thống chữ viết riêng cho tiếng Hàn, người Hàn sử dụng hệ thống chữ Hán. Vì tiếng Hàn nói và chữ viết Hán rất khác nhau, lại khó để đa số dân chúng học được số lượng lớn chữ Hán phức tạp, nên phần lớn thường dân mù chữ và không biết viết. Vì vậy, Đại vương Sejong đã sáng tạo một bảng chữ cái phản ánh phù hợp tiếng Hàn và dễ học, ngay cả đối với công chúng bình dân chưa được giáo dục.


<Bản thảo Hunmin Jeongeum Haerye được ghi danh vào Danh mục Ký ức Thế giới của UNESCO năm 1997.>

Dù thời điểm và lý do Hangeul được sáng tạo đã rõ, trong nhiều năm các học giả vẫn đưa ra nhiều giả thuyết khác nhau về nguyên lý hình thành của nó, bởi hầu như không có thông tin nào về khía cạnh đặc biệt này. Tuy nhiên, với việc phát hiện Hunmin Jeongeum Haerye (một văn bản bổ sung cho Hunmin Jeongeum) vào năm 1940, mức độ khoa học cao làm nền tảng cho Hangeul cuối cùng đã được hé lộ. Với lời tựa và phần giải thích do chính Đại vương Sejong biên soạn, Hunmin Jeongeum Haerye được đăng ký là Di sản Ký ức Thế giới của UNESCO. Để tôn vinh Đại vương Sejong, Giải thưởng Xóa mù chữ Vua Sejong được trao vào ngày 8 tháng 9 hằng năm (Ngày Quốc tế Xóa mù chữ) cho cá nhân hoặc tổ chức đã tận tâm trong công cuộc xóa nạn mù chữ.


<Worinseokbo, Quyển 20
Worinseokbo là một tác phẩm văn xuôi lưu giữ hình thái ban đầu của Hunminjeongeum, hệ thống chữ viết gốc của Hàn Quốc. Tác phẩm được biên soạn và xuất bản bằng cách chỉnh lý, kết hợp Worincheongangjigok (Khúc ca Ánh trăng phản chiếu trên nghìn dòng sông, 1449), trong đó vua Sejong ca ngợi công đức của Đức Phật, và Seokbosangjeol (Những đoạn truyện về cuộc đời Đức Phật, 1447), tiểu sử về Đức Thích Ca Mâu Ni do vua Sejo (trị vì 1455–1468) soạn để cầu siêu cho linh hồn mẫu thân.

Tác phẩm được xem là bản dịch kinh điển Phật giáo sang tiếng bản địa đầu tiên của Hàn Quốc và bảo tồn diện mạo của Hunminjeongeum thời kỳ đầu ở trạng thái gần như nguyên vẹn đáng kinh ngạc. Phong cách chữ viết trong tác phẩm đã trở nên thực dụng hơn so với bản Hunminjeongeum nguyên thủy, cho thấy hệ chữ mới bắt đầu bén rễ và phát triển sức sống như một hệ thống chữ viết sống.>

Năm phụ âm dựa trên nguyên lý khoa học và hình dạng cơ quan phát âm

Năm phụ âm Hangeul cơ bản là: ㄱ, ㄴ, ㅁ, ㅅ và ㅇ. Các chữ cái khác được tạo bằng cách thêm nét hoặc chồng nét lên năm chữ cơ bản này như sau: ㄱ ㅋ ㄲ. Vì vậy, một khi đã biết năm chữ đầu tiên, những chữ còn lại có thể được học dễ dàng. Nhưng ngay cả năm chữ cơ bản này cũng không cần học thuộc máy móc, bởi chúng được tạo ra dựa trên hình dạng của các bộ phận cơ thể dùng để phát âm. Cụ thể: “ㄱ” là hình dáng gốc lưỡi chặn ở họng; “ㄴ” là hình dáng lưỡi chạm vào lợi trên; “ㅁ” là hình dáng miệng mở; “ㅅ” là hình dáng răng; và “ㅇ” là hình dáng lỗ mở ở phía sau cổ họng.

Đặc điểm nổi bật nhất của Hangeul là mối quan hệ giữa từng chữ cái và âm thanh của nó. Ví dụ, từ tiếng Anh “city” thực ra có cách phát âm gần với “[siri]” hơn. Từ “gentleman” được phát âm là “[ʤénmən],” cho thấy các chữ t, r và n có thể chia sẻ âm do thuộc cùng một nhóm âm. Trong tiếng Anh, cách phát âm và hình dạng của từng chữ cái trong bảng chữ cái không có điểm chung, vì vậy phải được ghi nhớ riêng. Tuy nhiên, tất cả chữ cái của Hangeul được thiết kế sao cho các chữ có cách phát âm tương tự cũng có hình dạng tương tự, như ㄴ, ㄷ, ㅌ và ㄸ (đối với ㄹ: âm bán lưỡi). Phương pháp mang tính khoa học cao này là lý do khiến các học giả ngôn ngữ học trên khắp thế giới kinh ngạc trước Hangeul.


<Hangeul được phát minh như một cách diễn giải khoa học về các cơ quan phát âm của con người.>

Mọi nguyên âm đều phản ánh triết lý phương Đông về Thiên–Địa–Nhân

Cốt lõi của triết học phương Đông là quan niệm rằng trời, đất và con người là một. Hangeul cũng dựa trên khái niệm này. Theo đó, “•” dựa trên hình tròn của bầu trời, “ㅡ” dựa trên sự bằng phẳng của mặt đất, và “ㅣ” dựa trên hình dáng một con người đang đứng. Các cách kết hợp khác nhau của ba hình dạng này được dùng để biểu đạt tất cả nguyên âm Hangeul. Ví dụ, nguyên âm “ㅏ” là sự kết hợp giữa ㅣ và ·. Ý tưởng biểu đạt hệ thống nguyên âm tiếng Hàn phức tạp chỉ bằng một dấu chấm và hai đường nét (ㅡ, ㅣ) là một thiên tài thuần túy, nếu không muốn nói là một điều bí ẩn hoàn toàn. Một học giả thậm chí còn chỉ ra tính ưu việt khoa học của Hangeul như một trong những lý do góp phần đưa Hàn Quốc trở thành cường quốc công nghệ thông tin.


<Thứ tự viết phụ âm Hangeul – Bảng phụ âm.>


<Thứ tự viết nguyên âm Hangeul – Bảng nguyên âm.>

Hangeul, di sản trí tuệ kiệt xuất của nhân loại

Tính ưu việt của Hangeul bắt đầu được các nhà ngôn ngữ học phương Tây công nhận sau thập niên 1960. Như Edwin O. Reischauer và J.K. Fairbank của Đại học Harvard đã viết trong cuốn sách đồng tác giả Hangeul in the Prospective of Modern Times: “Hangul có lẽ là hệ thống chữ viết khoa học nhất đang được sử dụng rộng rãi tại bất kỳ quốc gia nào.” Cựu giáo sư Đại học Leiden, Frits Vos, nhận định về người Hàn: “Họ đã phát minh ra bảng chữ cái tốt nhất thế giới!” và nói thêm: “Rõ ràng bảng chữ cái Hàn Quốc không chỉ đơn giản và logic, mà hơn nữa còn được xây dựng theo một cách hoàn toàn khoa học.”

Vos cũng giải thích rằng ngày 9 tháng 10 là ngày lễ quốc gia tại Hàn Quốc vì đó là ngày Đại vương Sejong chính thức ban bố Hangeul. Nhà ngôn ngữ học người Mỹ J.D. McCawley, người viết lời giới thiệu cho luận văn của Vos, cho biết sau khi ngày 9 tháng 10 được tuyên bố là ngày lễ quốc gia, các nghi lễ bắt đầu được tổ chức trước chân dung Đại vương Sejong với những bàn lễ đầy các món ăn Hàn Quốc như bánh gạo.

Trong cuốn Writing Systems xuất bản năm 1985, Giáo sư Geoffrey Sampson của Đại học Sussex dành cho Hangeul một vị trí đặc biệt trong lịch sử chữ viết khi nhắc đến “hệ thống đặc trưng” của nó và khẳng định rằng:
“Hàn Quốc là một quốc gia khá nhỏ và rất xa xôi … nhưng là một đất nước có ý nghĩa lớn đối với nhà ngôn ngữ học ở hai phương diện. Chính tại Hàn Quốc, vào thế kỷ 13, phát minh in bằng chữ rời của Trung Hoa lần đầu tiên được khai thác một cách nghiêm túc; và vào thế kỷ 15, một người Hàn Quốc đã sáng tạo cho đồng bào mình một hệ chữ ghi âm hoàn toàn nguyên bản và hết sức đáng chú ý, ngày nay được gọi là Han'gŭl.”
Sampson kết luận cuốn sách của mình như sau:
“Han'gŭl chắc chắn phải được xếp vào hàng những thành tựu trí tuệ vĩ đại của nhân loại.”


<Được truyền miệng trong giới phụ nữ ở vùng Yeongnam của Hàn Quốc, bài hát này được cho là có niên đại từ năm 1814, dưới triều vua Sunjo (trị vì 1800–1834) của triều đại Joseon. Bài hát được phụ nữ hát khi chào đón mùa xuân đến, trong lúc họ tạm rời khỏi những ràng buộc của đời sống hôn nhân và tụ họp tại các danh thắng để tận hưởng hwajeon nori, một cuộc dã ngoại mùa xuân xoay quanh việc làm và chia sẻ bánh hoa. Với nhịp bốn phách sống động cùng ngôn ngữ uyển chuyển, giàu tô điểm, bài hát khắc họa sinh động niềm vui và không khí lễ hội của hwajeon nori.>


<Thư bằng Hangul của Kim Jeong-hui (ngày 5 tháng 8 năm 1818)
Kim Jeong-hui (1786–1856)
Kim Jeong-hui đã nghiên cứu sâu rộng và tiếp thu các lý thuyết thư pháp của Trung Quốc triều Thanh, tổng hợp chúng để phát triển phong cách Chusa đặc trưng của mình. Ông giữ vai trò dẫn dắt trong giới thư pháp và hội họa đương thời, đồng thời tạo ảnh hưởng sâu sắc đến các thế hệ sau. Bức thư bằng Hangul này, viết gửi cho phu nhân của ông là Lady Yi thuộc gia tộc Yean Yi, nổi bật bởi nét bút duyên dáng, phóng khoáng của Kim Jeong-hui, một trong những bậc thầy lớn của thư pháp Joseon.>

<Thư bằng Hangul do Hoàng hậu Myeongseong viết
Hoàng hậu Myeongseong (1851–1895)
Vào cuối triều đại Joseon, thư pháp Hangul đạt đến trình độ tinh luyện đáng chú ý. Lấy hoàng cung làm trung tâm, một phong cách thư pháp thanh nhã mang tên Gungche (Cung thể) đã phát triển và trở thành một trong những thành tựu cao nhất của thư pháp Hangul. Bức thư viết tay này của Hoàng hậu Myeongseong thể hiện tuyệt đẹp vẻ duyên dáng và sự tinh tế thẩm mỹ của chữ viết Hàn Quốc.>

* Ảnh do Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc, Tổng cục Du lịch Hàn Quốc và Cục Di sản Văn hóa Hàn Quốc cung cấp.