Mặt nạ Hàn Quốc là một biểu tượng lưỡng diện độc đáo, vừa hàm chứa ý nghĩa truyền thống, vừa cho phép người đeo thể hiện trọn vẹn bản ngã và đạt đến sự giải phóng tinh thần.

<Nhiều loại mặt nạ Hàn Quốc khác nhau.>

<Hahoe tal của Andong là báu vật linh thiêng đã bảo hộ các ngôi làng Hàn Quốc suốt nhiều thế kỷ và là một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất của văn hóa Hàn Quốc.>
Tal, gương mặt của các vị thần giáng trần
“Tal” là từ tiếng Hàn có nghĩa là “mặt nạ”. Đối với người Hàn Quốc cổ xưa, tal là biểu tượng linh thiêng của các vị thần, hoặc của một vị thần cụ thể. Vì vậy, nó được đặc biệt trân trọng và tôn thờ, đồng thời luôn được cất giữ cách xa nơi sinh hoạt của con người. Cùng lúc đó, tal cũng được tin là có khả năng xua đuổi bệnh tật và hiểm nguy. Những điệu hát và múa trong các màn trình diễn mặt nạ bắt nguồn từ nghi thức cầu khấn thần linh gìn giữ bình an, thịnh vượng cho làng quê và bảo vệ con người khỏi nguy hiểm, bệnh tật.

<Bangsangsital thời Joseon được tin là có khả năng xua đuổi tà ma trong các sự kiện hoàng gia.>
Những chiếc mặt nạ biết hát và biết múa
Khi văn minh phát triển, mặt nạ dần chuyển biến về chức năng: từ những vật thiêng được sử dụng trong shaman giáo trở thành hình thức giải trí và nghệ thuật. Đến thế kỷ XV, nhận thức về mặt nạ như một yếu tố tạo nên sự phấn khích và niềm vui trong lễ hội ngày càng được củng cố. Sự chuyển dịch chức năng này đã khai sinh talchum (“múa mặt nạ”) và talnori (“kịch mặt nạ”). Cả hai phát triển thành những hình thức sân khấu dân gian độc đáo, với nội dung và cách thể hiện có nhiều điểm khác biệt thú vị, đáng chú ý tùy theo từng vùng. Những chiếc mặt nạ và điệu múa mặt nạ đặc sắc của Hàn Quốc, bao gồm Haeseo talchum của tỉnh Hwanghae, Sandae nori của tỉnh Gyeonggi, Ogwangdae nori và Deul nori ở khu vực sông Nakdong, cùng Sajatal nori của tỉnh Hamgyeong, được thế giới công nhận nhờ phong cách trình diễn lễ hội sôi nổi và giàu sức sống. Một khi đã đeo mặt nạ—dù là nam hay nữ, già hay trẻ, quý tộc hay thường dân—tất cả đều được giải phóng khỏi các quy ước và ràng buộc xã hội. Diện mạo của chính mặt nạ Hàn Quốc cũng được tự do thoát khỏi khuôn phép. Tuy vậy, mỗi người vẫn tìm thấy ở chiếc mặt nạ một phần nào đó để đồng cảm. Theo cách ấy, mặt nạ thực sự là gương mặt của những khát vọng ẩn sâu trong trái tim.

<Songpa Sandae nori của tỉnh Gyeonggi.>

<Một thầy thuốc châm kim cứu cho bệnh nhân trong Songpa Sandae nori.>
Mặt nạ Hàn Quốc có hình dáng kỳ dị và màu sắc rực rỡ đến mức một số người có thể cho là thô mộc. Đôi mắt, chiếc mũi và khuôn miệng được phóng đại dường như được gắn lên mặt nạ một cách ngẫu hứng. Mũi thường ngắn và tù, mắt xếch dữ dội lên trên, còn miệng rộng và méo lệch rõ rệt. Mặt nạ được sơn bằng những gam màu cơ bản sống động, thể hiện tính cách cá nhân và tầng lớp xã hội của nhân vật, cũng như tuổi tác và giới tính. Chẳng hạn, mặt nạ của nhân vật cao tuổi thường có màu đen và tối; nhân vật trẻ tuổi có màu đỏ và sáng; còn nhân vật nữ trẻ thường có màu trắng. Xét về tính cách, mặt nạ màu đỏ hoặc sắc tối biểu trưng cho sự liều lĩnh và hung hăng; mặt nạ màu vàng hoặc sắc nhạt thể hiện sự khờ khạo và kém cỏi; còn mặt nạ màu đen hoặc sắc tối tiêu biểu cho nhân vật bất an, bị gạt ra bên lề xã hội. Để tượng trưng cho tính hai mặt của nhân vật, mặt nạ đôi khi được sơn nửa đỏ nửa trắng.
Nếu bạn bị cuốn hút bởi sức biểu đạt của mặt nạ Hàn Quốc và những câu chuyện mà chúng kể, hãy khám phá bộ sưu tập mặt nạ truyền thống thủ công của chúng tôi, nơi những truyền tích ấy được thổi hồn thành hiện thực.
Khám phá mặt nạ Hàn Quốc đích thực

<Gangnyeong talchum, một trong các điệu Haeseo talchum của tỉnh Hwanghae.>

<Một đôi vợ chồng già diễn cảnh cãi nhau trong Gangnyeong talchum.>
Talchum: Châm biếm thế gian khi mang gương mặt của người khác
Một lễ hội sống động, nơi các diễn viên đeo những chiếc mặt nạ kỳ dị, chuyển động cơ thể theo nhịp điệu riêng, cất tiếng hô vang với thế gian theo ý nguyện trong lòng, và giải phóng những ham muốn bị kìm nén cùng cơn giận bị dồn nén—đó chính là mô tả xác thực về múa mặt nạ Hàn Quốc.

<Bongsan talchum, một trong các điệu Haeseo talchum của tỉnh Hwanghae.>
Bongsan talchum là một trong những điệu múa mặt nạ tiêu biểu nhất của Hàn Quốc. Gồm bảy hồi, Bongsan talchum là một vở diễn ngoài trời (“madanggeuk” trong tiếng Hàn) kết hợp múa, âm nhạc và đối thoại kịch. Trong madanggeuk, không có ranh giới rõ ràng giữa sân khấu và khán giả; người xem có thể tự do tham gia vào vở diễn. Sự tương tác không giới hạn giữa khán giả và diễn viên khiến madanggeuk trở thành một nghệ thuật biểu diễn truyền thống vô cùng độc đáo, không chỉ ở Hàn Quốc mà còn trên thế giới. Nhân vật chính của Bongsan talchum là Malttugi, người hầu trong một gia đình yangban, tức tầng lớp thượng lưu. Tầng lớp yangban, các nhà sư Phật giáo sa đọa, cùng những người đàn ông chuyên quyền và gia trưởng bị chế giễu, châm biếm xuyên suốt màn trình diễn, qua đó cất lên tiếng nói về những khổ cực mà tầng lớp thường dân phải chịu đựng, cũng như ý chí phản kháng của họ. Đó là những quan điểm mà trong đời sống “thực” họ khó—thậm chí không thể—bày tỏ.

<Một nhà sư múa cùng sư tử trong Bongsan talchum. Đức Phật đã sai sư tử đến trừng phạt nhà sư bội đạo; nhà sư sám hối tội lỗi và múa cùng sư tử.>
Múa mặt nạ thực sự là lễ hội của người dân, nơi những khát vọng và hoài bão bị kìm nén của họ có thể được phô bày mà không sợ hãi hay xấu hổ. Các nhân vật chế giễu và châm biếm sự giả dối cùng ngu muội của tầng lớp thống trị, đồng thời cầu nguyện cho một thế giới mới và một tương lai tốt đẹp hơn. Mặt nạ Hàn Quốc có thể được xem vừa là gương mặt của chính mỗi người, vừa là hình ảnh đại diện cho những hy vọng của chúng ta về tương lai.

<Bongsan talchum thể hiện óc hài hước và góc nhìn châm biếm của người bình dân.>

<Nhân vật Chwibari nhìn cô dâu của mình trong Bongsan talchum.>

<Bune, người phụ nữ lẳng lơ, múa cùng yangban, tức quý tộc, trong Hahoe Byeolsingut Nori.>

<Các nhà sư sa đọa bị châm biếm trong Hahoe Byeolsingut Nori.>

<Một pháp sư trẻ, Somu, đang múa trong Bongsan talchum.>

<Một nghệ nhân đang chế tác mặt nạ Cheoyong.>
* Ảnh do Tổng cục Du lịch Hàn Quốc và Cục Di sản Văn hóa Hàn Quốc cung cấp.